hồng mai

Học thuật
Thân thiện
hồng mai

Một người pha trà từ hồng mai trong ấm sứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nước uống được nấu từ gỗ cây mai già: "Hồng mai" tên gọi của một loại thức uống truyền thống, màu đỏ hồng đặc trưng, được chế biến bằng cách sắc (nấu) gỗ của cây mai đã già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi thường pha ấm hồng mai để uống mỗi sáng. (Ông nội tôi thường pha một ấm nước hồng mai để uống mỗi buổi sáng.)
    • Màu đỏ hồng của nước hồng mai trông rất đẹp mắt. (Màu đỏ hồng của nước hồng mai trông rất đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ đặc tính của thức uống: Từ "hồng mai" nhấn mạnh vào màu sắc ("hồng") nguyên liệu chính ("mai") tạo nên thức uống.
    • Vị chát nhẹ đặc trưng của hồng mai rất được ưa chuộng. (Vị chát nhẹ đặc trưng của nước hồng mai rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ liên quan
  • Mai (danh từ): Chỉ cây mai, một loại cây thân gỗ. Đây thành phần chính để làm ra hồng mai.
  • Nước hồng mai (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ rõ ràng hơn cho thức uống này.
Từ đồng nghĩa
  • Nước gỗ mai: Cách gọi mô tả nguyên liệu (gỗ mai) một cách trực tiếp.
  • Trà mai: Cách gọi phổ biến hơn trong một số vùng, von thức uống này như một loại trà.
Ghi chú về từ nguyên
  • Tên gọi "hồng mai" sự kết hợp mô tả giữa màu sắc ("hồng") của nước sau khi nấu nguyên liệu chính ("mai") gỗ cây mai. Điều này giúp dễ dàng hình dung phân biệt thức uống này với các loại khác.
hồng mai

Một người pha trà từ hồng mai trong ấm sứ.

  1. Gỗ cây mai già dùng để nấu làm nước uống, sắc nước đỏ hồng, nên gọi là hồng mai

Từ gần giống